Dự án FOLKLO HUB

DỰ ÁN FOLKLO HUB

Chủ nhiệm: Trịnh Đăng Khoa

I. Tên gọi và thuật ngữ thương hiệu

1. Tên gọi

FOLKLO HUB là tên gọi kết hợp giữa hai yếu tố:

FOLKLO: cách tân từ “folklore” (văn hóa dân gian), thể hiện tinh thần hiện đại hóa bản sắc truyền thống; một từ ghép sáng tạo gợi mở các giá trị bản địa – cộng đồng – thủ công – truyền miệng – sáng tạo.

HUB: trung tâm kết nối, không gian mở – nơi gặp gỡ giữa các thế hệ, ngành nghề, chất liệu và tri thức dân gian.

FOLKLO HUB không chỉ là một không gian vật lý, mà là hệ sinh thái sáng tạo văn hóa dân gian trong thời đại mới.

2. Khẩu hiệu

Bản sắc tái sinh trong sáng tạo | Heritage Reborn in Creation

 

3. Tuyên ngôn thương hiệu

FOLKLO HUB là nơi văn hóa dân gian được tiếp cận không phải như những dấu tích quá khứ, mà như một nguồn sống – một dòng chảy bản sắc đang tiếp diễn. Chúng tôi tin rằng di sản chỉ thật sự sống khi nó được tiếp tục sáng tạo, được tái sinh trong bàn tay nghệ nhân, trong tư duy của thế hệ tiếp nối, và trong cộng đồng có khả năng kết nối truyền thống với hiện đại.

FOLKLO HUB khơi mở những không gian nơi tri thức bản địa gặp gỡ công nghệ, nơi nghề thủ công truyền thống chuyển hóa thành trải nghiệm giáo dục, sản phẩm văn hóa, và cảm hứng đổi mới. Từng hoạt động, từng sản phẩm của chúng tôi là nỗ lực gieo lại bản sắc vào lòng xã hội đương đại – bằng sáng tạo, bằng chia sẻ, và bằng tinh thần sống cùng di sản.

 II. Mục tiêu, tác động và tầm nhìn

1. Mục tiêu

FOLKLO HUB là một dự án độc lập trong hệ sinh thái giáo dục văn hóa nghệ thuật, hướng đến phát triển không gian sáng tạo văn hóa dân gian như một nền tảng thực hành, bảo tồn và đổi mới văn hóa bản địa, đồng thời tạo tác động tích cực đến giáo dục, kinh tế, xã hội và môi trường. Các mục tiêu chính gồm:

(1) Văn hóa

Gìn giữ và tái sinh các giá trị văn hóa dân gian thông qua thực hành sống động, sáng tạo đương đại và giao lưu giữa các thế hệ – vùng miền, góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa Việt Nam trong điều kiện toàn cầu hóa.

(2) Giáo dục

Phát triển mô hình giáo dục trải nghiệm, liên ngành và lấy người học làm trung tâm, giúp học sinh – sinh viên tiếp cận văn hóa dân gian thông qua tương tác trực tiếp với nghệ nhân, chất liệu, không gian và ngữ cảnh dân gian.

(3) Kinh tế

Thúc đẩy hệ sinh thái sáng tạo dân gian thông qua phát triển sản phẩm ứng dụng, dịch vụ giáo dục và quà tặng thủ công; hỗ trợ nghệ nhân, nhà thiết kế, startup văn hóa tham gia vào chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa – sáng tạo.

(4) Xã hội

Xây dựng cộng đồng học tập và sáng tạo liên thế hệ, khuyến khích sự tham gia của các nhóm yếu thế (người cao tuổi, phụ nữ, người dân nông thôn), góp phần tăng cường bình đẳng, gắn kết xã hội và phát triển cộng đồng bền vững.

(5) Môi trường

Thúc đẩy phát triển bền vững thông qua việc khuyến khích sử dụng chất liệu bản địa, tái chế, kỹ thuật thủ công truyền thống thân thiện môi trường và mô hình tiêu dùng có trách nhiệm trong sản xuất – sử dụng sản phẩm văn hóa.

2. Tác động

Lĩnh vực Tác động cụ thể
Văn hóa Hồi sinh các thực hành văn hóa dân gian, lan tỏa tri thức bản địa
Giáo dục Xây dựng học liệu dân gian mới, tạo môi trường giáo dục trải nghiệm – sáng tạo
Kinh tế Hình thành chuỗi giá trị sản phẩm sáng tạo dân gian, hỗ trợ sinh kế văn hóa
Xã hội Củng cố bản sắc địa phương, tạo cơ hội hòa nhập và phát triển cộng đồng
Môi trường Khuyến khích vật liệu xanh, quy trình sản xuất bền vững, giảm rác thải

3. Tầm nhìn

FOLKLO HUB là mô hình không gian sáng tạo văn hóa dân gian thế hệ mới – nơi hội tụ giữa di sản, giáo dục, đổi mới và phát triển bền vững. Trong tầm nhìn dài hạn, dự án hướng tới:

(1) Nhân rộng mô hình tại các địa phương có tiềm năng về di sản – nghề thủ công

(2) Trở thành trung tâm kết nối giáo dục văn hóa dân gian – văn hóa nghệ thuật

(3) Trở thành mô hình khởi nghiệp kinh tế sáng tạo, gắn bản sắc với phát triển công nghiệp văn hóa

(3) Góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển văn hóa của quốc gia, theo tinh thần Nghị quyết số 162/2024/QH15 của Quốc hội[1], đặc biệt:

– Phát triển hệ sinh thái giáo dục văn hóa, nghệ thuật, di sản cho học sinh, sinh viên nhằm “nâng cao ý thức giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, nuôi dưỡng niềm tự hào và trách nhiệm với di sản”

– Gắn kết di sản văn hóa với đổi mới sáng tạo, góp phần phát triển công nghiệp văn hóa, xây dựng sản phẩm – dịch vụ văn hóa mang giá trị kinh tế và bản sắc địa phương

– Hỗ trợ phát triển không gian văn hóa sáng tạo và thực hành di sản, kết nối cộng đồng, nghệ nhân và thế hệ trẻ

– Tăng cường giáo dục văn hóa ngoài nhà trường thông qua các mô hình trải nghiệm, trưng bày, trình diễn dân gian ứng dụng

– Thúc đẩy liên kết giữa nhà trường – nghệ nhân – cơ sở văn hóa trong việc đưa di sản vào giáo dục

– Phấn đấu đến năm 2035, 100% học sinh, sinh viên trong hệ thống giáo dục quốc dân được tham gia các hoạt động giáo dục văn hóa, nghệ thuật, di sản phù hợp lứa tuổi

(Trích NQ 162/2024/QH15, Mục II, điểm c, tiểu mục 1)

(4) Góp phần thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc (United Nations, 2015)[2], đặc biệt ở các lĩnh vực:

SDG 4 – Giáo dục chất lượng

SDG 8 – Việc làm bền vững và tăng trưởng kinh tế

SDG 11 – Thành phố và cộng đồng bền vững

SDG 12 – Tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm

SDG 17 – Hợp tác vì phát triển bền vững

III. Nôi dung, nguyên tắc và mô hình hoạt động

1. Nôi dung

Văn hóa dân gian là một hình thái văn hóa truyền thống được hình thành, vận hành và lưu truyền chủ yếu trong cộng đồng cư dân thông qua con đường truyền miệng và thực hành trực tiếp. Đó là kho tàng tri thức, nghệ thuật, ngôn ngữ, tín ngưỡng, tập quán… phản ánh cách con người bình dân cảm nhận, ứng xử với thế giới tự nhiên và xã hội xung quanh. Không chỉ mang giá trị lịch sử, văn hóa dân gian còn là phương tiện nuôi dưỡng bản sắc, gắn kết cộng đồng và truyền tải thế giới quan, nhân sinh quan của người Việt từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Các thành tố cơ bản cấu thành văn hóa dân gian có thể phân chia một cách tương đối thành bảy nhóm chính: (1) tri thức dân gian (kiến thức sản xuất, y học, ngư nghiệp, lịch pháp…); (2) văn học dân gian (truyền thuyết, cổ tích, ca dao, tục ngữ, hò vè…); (3) nghệ thuật dân gian (hát ru, múa dân gian, trò diễn, nhạc cụ, vẽ tranh, nắn tượng, tạo hình…); (4) tín ngưỡng và nghi lễ dân gian (thờ cúng tổ tiên, lễ hội, nghi lễ vòng đời…); (5) phong tục và tập quán sinh hoạt (ẩm thực, cư trú, trang phục, đi lại, luật tục…); (6) nghề thủ công truyền thống (dệt, gốm, điêu khắc, làm đồ chơi dân gian…); và (7) không gian văn hóa cộng đồng (đình làng, bến nước, chợ phiên, sân đình…). Các thành tố này là biểu hiện cụ thể của tri thức và kinh nghiệm được cộng đồng sản sinh và gìn giữ trong điều kiện sinh tồn bản địa.

Một đặc điểm quan trọng của văn hóa dân gian là tính nguyên hợp – tức khả năng kết hợp đa dạng yếu tố trong cùng một hình thức biểu hiện văn hóa. Một thực hành dân gian, như lễ hội đình làng hay phiên chợ Tết, không bao giờ đơn tuyến, mà luôn là sự đồng hiện của lời ca, trò diễn, tín ngưỡng, ẩm thực, thủ công, luật tục, tri thức sản xuất, v.v. Chính tính nguyên hợp ấy khiến văn hóa dân gian trở thành một hệ thống văn hóa mở, giàu biểu cảm và có khả năng thích nghi, sáng tạo trong môi trường mới mà vẫn giữ được bản sắc cốt lõi.

Từ cơ sở lý thuyết trên, mô hình hoạt động của FOLKLO HUB được thiết kế dựa trên nguyên lý tích hợp – mỗi hoạt động không chỉ tái hiện một khía cạnh văn hóa dân gian riêng lẻ, mà là sự lồng ghép nhiều thành tố cùng lúc, nhằm tạo ra không gian thực hành – sáng tạo – giáo dục dân gian một cách toàn diện. Đó cũng là cách để người tham gia không đơn thuần tiếp nhận thông tin, mà thực sự sống trong nhịp điệu văn hóa dân gian đương đại, đồng thời thấy được tiềm năng tái sinh của di sản trong đời sống hôm nay.

2. Nguyên tắc

Hoạt động văn hóa dân gian mang bản chất chỉnh thể nguyên hợp, tức là một cấu trúc toàn diện, tích hợp nhiều thành tố văn hóa dân gian trong một hình thái biểu hiện thống nhất. Các thành tố này không tồn tại biệt lập mà kết nối hữu cơ, tương hỗ và làm phong phú lẫn nhau, tạo nên một trải nghiệm văn hóa trọn vẹn cả về hình thức lẫn nội dung.

Trong thiết kế hoạt động tại FOLKLO HUB, nguyên tắc chỉnh thể nguyên hợp được cụ thể hóa qua ba tiêu chí sau:

– Tính chỉnh thể: Mỗi hoạt động là một tổng thể có cấu trúc, có mở đầu – diễn biến – kết thúc, gắn với một trục chủ đề xuyên suốt. Không tách rời các yếu tố mà tổ chức chúng thành một chuỗi trải nghiệm liền mạch và nhất quán.

– Tính nguyên hợp: Hoạt động phải tích hợp nhiều thành tố văn hóa dân gian khác nhau (tri thức, diễn xướng, thủ công, tín ngưỡng, văn học, không gian…), phản ánh đúng cách vận hành của văn hóa dân gian trong đời sống cộng đồng.

– Tính liên kết hữu cơ: Các thành tố được chọn lọc và kết nối dựa trên logic văn hóa và sinh hoạt – ví dụ, một lễ hội có thể kết hợp hát múa, thủ công, trò chơi, món ăn, trang phục và nghi lễ – nhưng tất cả phải phục vụ một chủ đề cốt lõi, tránh chắp vá hình thức.

Chính nhờ vận dụng nguyên tắc này, hoạt động tại FOLKLO HUB không chỉ phục dựng di sản, mà còn tái tạo cấu trúc văn hóa sống động, tạo nên không gian thực hành có chiều sâu, đồng thời làm bật lên khả năng “tái sinh bản sắc trong sáng tạo” – đúng với tinh thần của dự án.

3. Mô hình

Thiết kế một hoạt động văn hóa dân gian trong bối cảnh hiện đại đòi hỏi phải đảm bảo đồng thời ba yêu cầu: giữ gìn bản sắc, tái cấu trúc phù hợp ngữ cảnh mới, và tạo điều kiện cho tương tác – sáng tạo – kết nối cộng đồng. Hoạt động không chỉ đơn thuần phục dựng thực hành dân gian, mà cần được “kích hoạt” như một trải nghiệm sống động, nơi người tham gia vừa tiếp nhận tri thức, vừa tham gia hành động, đồng thời có khả năng chuyển hóa giá trị di sản thành sản phẩm giáo dục, truyền thông hoặc kinh tế. Việc thiết kế hoạt động cần dựa trên nguyên tắc chỉnh thể nguyên hợp, tức mỗi hoạt động là một tổ hợp các thành tố văn hóa dân gian (tri thức, ngôn ngữ, diễn xướng, thủ công, tín ngưỡng, không gian…), được kết nối theo một trục chủ đề nhất quán và có khả năng lan tỏa giá trị đa chiều.

Quy trình thiết kế một hoạt động văn hóa dân gian theo hướng chỉnh thể nguyên hợp có thể thực hiện theo 5 bước cơ bản:

(1) Chọn chủ đề dân gian gốc (một hình thức diễn xướng, trò chơi, lễ hội, nghề thủ công…);

(2) Xác định giá trị cốt lõi và ý nghĩa văn hóa – xã hội của chủ đề;

(3) Phân tách thành tố cấu thành (các yếu tố tri thức, diễn xướng, ngôn ngữ, vật thể, không gian, cộng đồng…);

(4) Thiết kế chuỗi trải nghiệm tích hợp (bao gồm hoạt động tái hiện – trải nghiệm – sáng tạo – làm sản phẩm – chia sẻ – truyền thông);

(5) Liên kết với mục tiêu giáo dục, truyền thông và sinh kế để hoạt động trở nên bền vững, có khả năng nhân rộng và lan tỏa trong cộng đồng.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2024). Nghị quyết số 162/2024/QH15 về Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển văn hóa giai đoạn 2025–2035, ban hành ngày 05/12/2024.

[2] United Nations. (2015). Transforming our world: The 2030 Agenda for Sustainable Development.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đọc thêm